Ứng dụng đệm lót sinh học trong chăn nuôi giảm mùi hôi
Đệm lót sinh học là lớp chất độn dày (mùn cưa, trấu, rơm băm...) được trộn với chế phẩm vi sinh và rải trên nền chuồng. Vi sinh vật có lợi trong đệm phân giải phân và nước tiểu ngay tại chỗ, nhờ đó chuồng giảm mùi hôi rõ rệt, ít ruồi, hầu như không phát sinh nước thải và tiết kiệm nước, công dọn rửa. Kỹ thuật này phù hợp với chăn nuôi gà và heo quy mô nông hộ, trang trại nhỏ, đặc biệt ở nơi gần khu dân cư. Để đệm hoạt động tốt, cần chọn đúng nguyên liệu, làm đúng kỹ thuật, chăm sóc đệm hằng ngày và kiểm soát mật độ.
Đệm lót sinh học hoạt động thế nào
Trong đệm có nhiều nhóm vi sinh vật có lợi như vi khuẩn lactic, Bacillus, nấm men. Chúng sử dụng chất hữu cơ trong phân, nước tiểu làm thức ăn, phân giải thành các chất ít mùi hơn, đồng thời cạnh tranh và lấn át vi khuẩn gây thối. Quá trình phân giải sinh nhiệt, giúp đệm khô và ấm. Vật liệu độn (mùn cưa, trấu) đóng vai trò "nhà ở" cho vi sinh vật và hút ẩm.
Ưu điểm và hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Giảm mùi hôi, giảm ruồi muỗi | Cần nguồn mùn cưa, trấu ổn định |
| Hầu như không có nước thải, tiết kiệm nước | Đệm sinh nhiệt, không phù hợp với chuồng nóng nếu không điều chỉnh |
| Giảm công dọn rửa chuồng | Đòi hỏi chăm sóc đệm thường xuyên |
| Vật nuôi được ủi, bới tự nhiên, giảm stress | Mật độ nuôi phải thấp hơn chuồng nền thường |
| Đệm cũ thành phân bón hữu cơ | Không phun thuốc sát trùng trực tiếp lên đệm |
Chuẩn bị nguyên liệu
- Chất độn: mùn cưa (từ gỗ không tẩm hóa chất), trấu, rơm rạ băm, lõi ngô nghiền. Thường dùng kết hợp mùn cưa và trấu để vừa hút ẩm vừa tơi xốp. Nguyên liệu phải khô, không mốc.
- Chế phẩm vi sinh: chọn loại chuyên dùng cho đệm lót, có đăng ký lưu hành, còn hạn sử dụng.
- Cám gạo hoặc bột ngô: một lượng nhỏ để làm thức ăn kích hoạt vi sinh vật ban đầu (theo hướng dẫn của chế phẩm).
- Nước sạch để chỉnh độ ẩm.
Các bước làm đệm
- Chuẩn bị chuồng: vệ sinh, khử trùng chuồng trước khi làm đệm (sau đó để thuốc bay hết, chuồng khô). Nền chuồng nên là nền đất nện hoặc có thiết kế hố đệm; với chuồng heo, đệm thường dày hơn chuồng gà. Quy trình khử trùng xem bài tiêu độc khử trùng chuồng trại.
- Trộn chế phẩm với cám gạo theo tỷ lệ hướng dẫn.
- Rải lớp chất độn, rắc hỗn hợp chế phẩm đều lên mỗi lớp, lặp lại nhiều lớp cho tới độ dày yêu cầu.
- Chỉnh độ ẩm: phun nước nhẹ nếu quá khô, độ ẩm vừa phải (nắm một nắm không chảy nước, buông tay không vỡ vụn hoàn toàn).
- Ủ đệm: phủ bạt hoặc để yên vài ngày theo hướng dẫn để vi sinh vật phát triển. Đệm đạt có mùi thơm nhẹ, hơi ấm.
- Thả vật nuôi vào với mật độ phù hợp.
Chăm sóc đệm hằng ngày
- Xới đảo: với chuồng gà, xới lớp mặt định kỳ; với chuồng heo, heo tự ủi một phần nhưng vẫn cần xới khu vực heo hay đi vệ sinh để phân trộn đều vào đệm.
- Phân tán phân: chỗ phân tập trung nhiều cần cào ra cho đều, tránh ẩm cục bộ.
- Kiểm soát độ ẩm: nếu đệm quá ướt, bổ sung chất độn khô và chế phẩm; nếu quá khô, bụi nhiều, phun ẩm nhẹ.
- Kiểm tra núm uống: nước rò rỉ là nguyên nhân hàng đầu làm hỏng đệm. Đặt núm uống ở khu có rãnh hoặc khay hứng.
- Bổ sung chế phẩm định kỳ theo hướng dẫn.
Xử lý sự cố thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Đệm bốc mùi hôi, nhão | Quá ẩm, mật độ dày, rò nước | Sửa núm uống, thêm chất độn khô, bổ sung chế phẩm, giảm mật độ |
| Đệm đóng bánh, cứng | Ít xới đảo | Xới sâu, bổ sung chất độn |
| Đệm quá nóng, vật nuôi thở dốc | Mùa hè, đệm dày, lên men mạnh | Giảm độ dày khu nằm, tăng thông gió, xới đảo tỏa nhiệt |
| Bụi nhiều | Đệm quá khô | Phun ẩm nhẹ |
Vào mùa nóng, đặc biệt với gia cầm, cần chú ý nhiệt độ trong chuồng; tham khảo bài kiểm soát nhiệt độ chuồng gia cầm.
Lưu ý về thuốc và vệ sinh
Không phun thuốc sát trùng, không đổ kháng sinh trực tiếp lên đệm vì sẽ tiêu diệt vi sinh vật có lợi. Có thể sát trùng tường, máng và khu vực xung quanh. Khi vật nuôi bệnh truyền nhiễm nặng, cần hỏi thú y về việc có nên thay toàn bộ đệm hay không. Đệm lót không thay thế được tiêm phòng và an toàn sinh học.
Mật độ nuôi trên đệm lót
Đệm chỉ phân giải được một lượng phân nhất định mỗi ngày. Nuôi quá dày, lượng phân và nước tiểu vượt khả năng xử lý của vi sinh vật, đệm nhanh chóng nhão và bốc mùi. Vì vậy mật độ trên đệm lót thường thưa hơn chuồng nền xi măng thông thường. Hãy theo khuyến cáo của nhà cung cấp chế phẩm và cán bộ khuyến nông, bắt đầu với mật độ thấp ở lứa đầu, quan sát tình trạng đệm rồi điều chỉnh dần cho các lứa sau.
Thay đệm và tận dụng đệm cũ
Đệm có tuổi thọ nhất định, tùy độ dày, mật độ nuôi và cách chăm sóc. Khi đệm mục, nhão, không còn khả năng phân giải tốt, cần thay mới. Đệm cũ được ủ thêm một thời gian rồi dùng làm phân bón hữu cơ cho cây trồng, khép kín vòng tuần hoàn như trong mô hình nông trại V.A.C.
Câu hỏi thường gặp
Đệm lót sinh học dùng được bao lâu?
Tuổi thọ đệm phụ thuộc độ dày, mật độ vật nuôi và cách chăm sóc. Với gà thịt, nhiều hộ dùng qua một hoặc vài lứa; với heo có thể lâu hơn. Khi đệm nhão, bốc mùi khó xử lý là lúc cần thay.
Có thể dùng đệm lót sinh học cho heo nái không?
Có thể dùng ở khu nái chờ phối, nái mang thai nuôi nhóm. Với nái đẻ và heo con theo mẹ, cần cân nhắc vì yêu cầu vệ sinh và nhiệt độ khác; nên hỏi cán bộ kỹ thuật trước khi áp dụng.
Đệm lót có làm heo, gà ăn phải chất độn không?
Vật nuôi có thể ăn một ít khi ủi, bới nhưng thường không gây hại nếu chất độn sạch, không mốc, không tẩm hóa chất. Cám vẫn phải được cung cấp đầy đủ trong máng.
Bài liên quan
Kỹ thuật nuôi gà chọi sung mãn, khỏe mạnh chuẩn nhà nghề
Cách nuôi gà chọi khỏe từ chọn giống, chuồng nuôi, khẩu phần theo giai đoạn, tắm nắng, vận động, chăm da lông, phòng bệnh và chăm gà mái nuôi con đúng kỹ thuật.

Các biện pháp phòng ngừa bệnh dịch tả lợn châu Phi hiệu quả
Dịch tả lợn châu Phi lây qua người, xe, thức ăn, thịt heo nhiễm bệnh. Các lớp an toàn sinh học, vắc xin, nhận biết dấu hiệu và báo dịch kịp thời.

Cách kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi gia cầm mùa nắng nóng
Gà vịt sốc nhiệt giảm ăn, giảm đẻ, chết đột ngột. Cách chống nóng chuồng gia cầm: mái, thông gió, quạt, mật độ, nước mát, điện giải, giờ cho ăn.
Cách phòng ngừa các bệnh đường hô hấp phổ biến ở bò
Bò hay mắc viêm phổi, tụ huyết trùng, sốt vận chuyển khi trời đổi, chuồng bí. Cách phòng: chuồng thoáng, tiêm phòng, giảm stress, chăm bê đúng cách.