Hướng dẫn lập kế hoạch tiêm phòng vắc xin cho vật nuôi
Một kế hoạch tiêm phòng vắc xin tốt cho vật nuôi gồm bốn phần: xác định những bệnh cần phòng tại trại và địa phương, xây dựng lịch tiêm theo độ tuổi và giai đoạn sản xuất, bảo quản và sử dụng vắc xin đúng kỹ thuật, và ghi chép, theo dõi sau tiêm. Lịch tiêm không nên chép nguyên của trại khác mà cần được thiết kế cùng bác sĩ thú y dựa trên tình hình dịch tễ, nguồn giống và điều kiện của trại. Bài viết hướng dẫn cách làm từng bước.
Bước 1: Xác định bệnh cần phòng
Có ba nhóm bệnh cần cân nhắc:
- Bệnh thuộc chương trình tiêm phòng bắt buộc hoặc được Nhà nước hỗ trợ ở địa phương, ví dụ cúm gia cầm, lở mồm long móng, dịch tả heo, tụ huyết trùng trâu bò, dại ở chó (tùy từng nơi). Liên hệ thú y xã để biết danh sách và lịch tiêm đợt.
- Bệnh phổ biến theo loài: với gà có Newcastle, Gumboro, đậu gà, viêm phế quản truyền nhiễm; với heo có dịch tả heo, tai xanh, lở mồm long móng, suyễn, tụ huyết trùng; với trâu bò có tụ huyết trùng, lở mồm long móng, viêm da nổi cục.
- Bệnh từng xảy ra tại trại hoặc khu vực lân cận trong thời gian gần.
Thú y địa phương nắm rõ tình hình dịch và loại vắc xin đang được khuyến cáo, nên đây là bước nên làm cùng họ.
Bước 2: Lập lịch theo giai đoạn
Lịch tiêm phụ thuộc kháng thể mẹ truyền, độ tuổi đáp ứng miễn dịch và thời gian bảo hộ của vắc xin. Một số nguyên tắc chung:
- Con non có kháng thể từ mẹ qua sữa đầu hoặc lòng đỏ trứng; tiêm quá sớm vắc xin có thể bị kháng thể mẹ trung hòa. Thời điểm tiêm lần đầu thường được nhà sản xuất khuyến cáo theo ngày tuổi.
- Tiêm nhắc lại để củng cố miễn dịch, đúng khoảng cách hướng dẫn.
- Con giống và con sinh sản được tiêm trước khi phối giống hoặc trước khi đẻ để truyền kháng thể cho con.
- Tránh tiêm nhiều vắc xin quá gần nhau nếu nhà sản xuất không cho phép phối hợp, để vật nuôi không bị stress quá mức.
| Nội dung lịch | Ví dụ ghi chú |
|---|---|
| Tên bệnh, tên vắc xin | Ghi cả tên thương mại và nhà sản xuất |
| Ngày tuổi hoặc thời điểm | Theo ngày tuổi với gà, heo con; theo tháng hoặc đợt với trâu bò |
| Đường dùng | Tiêm bắp, tiêm dưới da, nhỏ mắt, nhỏ mũi, pha nước uống, chủng màng cánh |
| Liều | Theo hướng dẫn trên lọ |
| Người thực hiện | Để truy trách nhiệm và rút kinh nghiệm |
Bước 3: Bảo quản vắc xin đúng cách
Vắc xin là chế phẩm sinh học rất nhạy cảm với nhiệt và ánh sáng. Vắc xin hỏng vẫn trông bình thường nhưng không tạo được miễn dịch. Cần giữ dây chuyền lạnh từ đại lý về trại:
- Mua tại đại lý có tủ bảo quản đạt yêu cầu, kiểm tra hạn dùng.
- Vận chuyển bằng thùng xốp có đá, không để vắc xin tiếp xúc trực tiếp với đá, không để đông đá loại vắc xin không được đông.
- Bảo quản trong tủ lạnh ở ngăn mát theo nhiệt độ ghi trên nhãn, không để ở cánh cửa tủ.
- Khi tiêm, giữ lọ vắc xin trong hộp có đá, tránh ánh nắng.
- Vắc xin đã pha phải dùng hết trong thời gian quy định, phần thừa hủy bỏ đúng cách.
Bước 4: Kỹ thuật tiêm và chuẩn bị đàn
Trước khi tiêm
Chỉ tiêm cho vật nuôi khỏe mạnh. Con đang sốt, bỏ ăn, đang điều trị cần hoãn và đánh dấu để tiêm bù. Tránh tiêm vào giờ nắng nóng; nên tiêm buổi sáng sớm hoặc chiều mát. Chuẩn bị đủ kim, ống tiêm sạch, thay kim thường xuyên.
Trong khi tiêm
Tiêm đúng vị trí, đúng đường, đúng liều. Cố định vật nuôi nhẹ nhàng để không tiêm trượt. Đánh dấu con đã tiêm (bằng sơn, phấn) để không bỏ sót hay tiêm trùng.
Vắc xin pha nước uống
Thường dùng cho gia cầm. Nước pha không được chứa chlorine, đường ống phải sạch, cho gia cầm nhịn uống một thời gian ngắn để chúng uống hết dung dịch nhanh. Vai trò của nước sạch với hiệu quả vắc xin được nói thêm trong bài nước sạch trong dinh dưỡng chăn nuôi.
Bước 5: Theo dõi sau tiêm
Sau tiêm, một số vật nuôi có thể mệt, sốt nhẹ, giảm ăn trong thời gian ngắn. Bổ sung điện giải, vitamin qua nước uống giúp đàn bớt stress; xem bài bổ sung vitamin vào thức ăn chăn nuôi. Cần theo dõi sát những giờ đầu để phát hiện phản ứng quá mẫn (thở gấp, run, nằm bẹp) và báo thú y ngay. Ghi lại mọi phản ứng bất thường kèm số lô vắc xin.
Ghi sổ và đánh giá
Sổ tiêm phòng là tài liệu quan trọng để thú y đánh giá khi có dịch, để bán vật nuôi có giấy tờ và để chứng nhận an toàn dịch bệnh. Mỗi lần tiêm ghi: ngày, đàn hoặc ô chuồng, số con, tên vắc xin, số lô, hạn dùng, người tiêm, phản ứng sau tiêm. Với trại lớn, có thể định kỳ lấy mẫu máu kiểm tra kháng thể để biết vắc xin có tạo được miễn dịch đủ hay không.
Vắc xin chỉ là một phần
Không vắc xin nào bảo hộ tuyệt đối. Đàn được tiêm phòng đầy đủ vẫn có thể mắc bệnh nếu áp lực mầm bệnh quá lớn, chuồng trại bẩn, vật nuôi suy dinh dưỡng hay stress. Tiêm phòng phải đi cùng an toàn sinh học: hàng rào, sát trùng, cách ly vật nuôi mới, quản lý người ra vào. Quy trình vệ sinh chuồng được trình bày trong bài tiêu độc khử trùng chuồng trại.
Câu hỏi thường gặp
Có thể tự mua vắc xin về tiêm cho vật nuôi không?
Người nuôi có thể mua vắc xin tại đại lý thuốc thú y và tự tiêm một số loại thông dụng nếu được hướng dẫn kỹ thuật. Tuy nhiên nên xây dựng lịch tiêm với thú y và tham gia các đợt tiêm phòng của địa phương với bệnh bắt buộc.
Lỡ quên một mũi tiêm nhắc lại thì sao?
Hãy liên hệ thú y để được tư vấn tiêm bù sớm nhất có thể. Tùy loại vắc xin, có trường hợp chỉ cần tiêm bù, có trường hợp phải tiêm lại từ đầu.
Vật nuôi mang thai có tiêm phòng được không?
Một số vắc xin được khuyến cáo tiêm cho con mẹ trước khi đẻ để truyền kháng thể cho con, nhưng cũng có loại không nên dùng khi mang thai. Hãy đọc kỹ hướng dẫn và hỏi thú y trước khi tiêm.
Bài liên quan
Kỹ thuật nuôi gà chọi sung mãn, khỏe mạnh chuẩn nhà nghề
Cách nuôi gà chọi khỏe từ chọn giống, chuồng nuôi, khẩu phần theo giai đoạn, tắm nắng, vận động, chăm da lông, phòng bệnh và chăm gà mái nuôi con đúng kỹ thuật.

Các biện pháp phòng ngừa bệnh dịch tả lợn châu Phi hiệu quả
Dịch tả lợn châu Phi lây qua người, xe, thức ăn, thịt heo nhiễm bệnh. Các lớp an toàn sinh học, vắc xin, nhận biết dấu hiệu và báo dịch kịp thời.

Cách kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi gia cầm mùa nắng nóng
Gà vịt sốc nhiệt giảm ăn, giảm đẻ, chết đột ngột. Cách chống nóng chuồng gia cầm: mái, thông gió, quạt, mật độ, nước mát, điện giải, giờ cho ăn.
Cách phòng ngừa các bệnh đường hô hấp phổ biến ở bò
Bò hay mắc viêm phổi, tụ huyết trùng, sốt vận chuyển khi trời đổi, chuồng bí. Cách phòng: chuồng thoáng, tiêm phòng, giảm stress, chăm bê đúng cách.